“Mới”, “đã”, “rồi”, “thôi” và lượng chủ quan trong tiếng Việt

I Về tính chủ quan và vấn đề chủ quan hóa lời nói

Theo J.Lyons, tính chủ quan (subjectivity) được định nghĩa như là dấu vết được thể hiện trên lời nói khi người nói đồng thời thể hiện lập trường, thái độ, tình cảm của mình trong lúc phát ngôn. Lượng chủ quan, theo đa phần quan điểm các học giả, chính là những “dấu vết” như vậy ở trong lời nói.

Còn về vấn đề chủ quan hóa (subjectivisation) lời nói, các học giả có những cách nhìn khác nhau. Theo Traugott, chủ quan hóa là quá trình diễn biến ngữ nghĩa – ngữ dụng, tức là ý nghĩa lời nói ngày càng phụ thuộc vào niềm tin và thái độ chủ quan của người phát ngôn đối với nội dung mệnh đề. Đây là quan điểm lịch đại. Còn theo Langacker, thì quá trình chủ quan hóa là quá trình cá nhân người phát ngôn đưa vào lời nói thái độ, tình cảm chủ quan; đây là quan điểm đồng đại.

Dù là quan điểm lịch đại, coi chủ quan hóa là quá trình diễn biến ngữ nghĩa – ngữ dụng của ngôn ngữ loài người; hay quan điểm đồng đại, coi quá trình chủ quan hóa là quá trình của một cá thể phát ngôn, thì đều có một điểm thống nhất, đó là: chủ quan hóa gắn liền với ngữ pháp hóa (grammaticalization), và là quá trình suy luận.

Theo các học giả theo trường phái tri nhận mới, thì chủ quan hóa gắn với ẩn dụ (metaphor), điển hình là quan điểm của Sweetser.

II Lượng chủ quan

2.1. Vấn đề “lượng”:

Lượng là một phạm trù triết học, nằm trong cặp phạm trù lượng – chất. Lượng là phạm trù để con người nắm bắt thế giới, nó dựa trên sự so sánh giữa các yếu tố của sự vật với nhau. Ví dụ như lượng “nhiều” – “ít”, “nông” – “sâu”, “sớm” – “muộn”… Vì đối tượng so sánh có thể thay đổi, nên sự so sánh về lượng là không cố định.

Có những lượng tuyệt đối như 1, 2, 3… Tuy nhiên về bản chất vẫn là sự so sánh số lượng với nhau để hình thành nên một tiêu chuẩn tuyệt đối.

Vì tính chủ quan của ngôn ngữ, nên chúng ta có thể chia phạm trù “lượng” trong ngôn ngữ thành lượng khách quan và lượng chủ quan.

2.2. Hai cách nhìn về vấn đề định nghĩa lượng chủ quan:

Cách nhìn thứ nhất, như trình bày ở trên, lượng chủ quan chính là “dấu vết” của tính chủ quan được thể hiện trong lời nói. Cụ thể hơn, đó là những phương thức biểu hiện sự đánh giá về lượng một cách chủ quan của người phát ngôn trong lời nói. Tôi tạm gọi là lượng chủ quan biểu kiến.

Cách nhìn thứ hai, lượng chủ quan là một tiêu chuẩn định lượng mang tính chủ quan trong tư duy của người phát ngôn, người phát ngôn dựa vào tiêu chuẩn này để quyết định hình thức thể hiện lượng chủ quan biểu kiến phù hợp. Tôi tạm gọi là lượng chủ quan tiềm ẩn.

VD: (1) Mới có 4 giờ, làm sao mà anh ta về đến nhà được?

(2) 4 giờ rồi mà anh ta chưa về đến nhà à?

Trong cả 2 câu ví dụ, đều có ẩn chứa 2 tiền giả định là: 1. Bây giờ là 4 giờ (đây là lượng khách quan); 2. Anh ta chưa về nhà. Trong câu (1), ta hiểu người phát ngôn cho rằng, 4 giờ là sớm (lượng chủ quan biểu kiến), nghĩa là trong tư duy người phát ngôn có một lượng chủ quan tiềm ẩn muộn hơn 4 giờ. Còn trong câu (2), người phát ngôn cho rằng 4 giờ đã là muộn, vậy trong tư duy người phát ngôn có lượng chủ quan tiềm ẩn sớm hơn 4 giờ.

2.3. Phân loại ngữ nghĩa lượng chủ quan:

Nhiều học giả Trung Quốc như Trần Tiểu Hà chia lượng chủ quan thành 2 loại: lượng chủ quan lớn và lượng chủ quan nhỏ. Tuy nhiên, có học giả cho rằng tên gọi này quá cụ thể, không mang tính bao quát nên kiến nghị đổi thành lượng chủ quan hơn (dưới đây gọi tắt là “lượng hơn”) và lượng chủ quan kém (dưới đây gọi tắt là “lượng kém”). Theo tôi, cách gọi thứ 2 là hợp lí.

Lượng hơn là chỉ lượng được đề cập vượt qua lượng chủ quan tiềm ẩn của người phát ngôn, nói cách khác là vượt qua một lượng được cho là “bình thường”.

Lượng kém là chỉ lượng được đề cập chưa đạt tới mức độ dự kiến, hay là chưa đạt tới lượng chủ quan tiềm ẩn.

Hồ Kiến Cương có đề nghị thêm lượng chủ quan đủ (gọi tắt là “lượng đủ”), ví dụ như trợ từ ngữ khí 了trong tiếng Hán. Tuy về mặt ngữ nghĩa, thêm khái niệm lượng đủ sẽ chi tiết đầy đủ hơn, nhưng đồng thời cũng làm rối loạn những phân tích về vấn đề phối hợp từ sau này. Bản thân tôi cho rằng, trong tiếng Hán không cần thiết phải có thêm khái niệm “lượng đủ”. Bài này chỉ phân chia làm lượng hơn và lượng kém, mặc dầu trong tiếng Việt hoàn toàn có thể có “lượng đủ”, nhưng vì hạn lượng bài viết nên tôi xin phép không đề cập.

III Lượng chủ quan biểu kiến trong tiếng Việt

3.1. Phương thức thể hiện lượng chủ quan trong tiếng Việt:

Về phương thức thể hiện, có thể chia làm 2 loại lớn: ngữ biểu và ngữ cảnh.

  • Phương thức ngữ biểu là dùng các hình thức ngôn ngữ như từ ngữ, ngữ điệu, ngữ khí để thể hiện. Trong đó có những loại sau:
    • Biểu thị số lượng: muôn vàn (lượng hơn), hàng trăm hàng vạn (lượng hơn), dăm ba (lượng kém), người người (lượng hơn)…
    • Phó từ và trợ từ: mới, đã, rồi, tới, đến, lên tới… Đây là đối tượng khảo sát chính của bài này.
    • Riêng về ngữ điệu, ngữ khí do điều kiện có hạn nên tôi xin phép không đề cập.
    • Phương thức ngữ cảnh là dựa vào văn cảnh trước và sau lời nói để xác định lượng thể hiện trong lời nói đó là hơn hay kém.

3.2. Phó từ, trợ từ chỉ lượng và vấn đề chỉ hướng ngữ nghĩa:

Trước hết, cần nhấn mạnh, đằng sau phó từ có thể là động từ “là”, “có”…

VD: (3) Riêng nhà ông Ba đã có 5 khẩu.

Theo quan điểm ngữ pháp truyền thống, “đã” bổ nghĩa trực tiếp cho động từ “có”. Tuy nhiên chỉ hướng ngữ nghĩa của “đã” vẫn là số lượng “5 khẩu”.

Vậy nếu có lượng xuất hiện cả đằng trước và sau phó từ thì chỉ hướng ngữ nghĩa sẽ là gì?

VD: (4) Có 2 quyển sách mà đã hết một trăm bạc!

Nếu coi “đã” chỉ hướng trước (2 quyển sách), thì rõ ràng “đã” là lượng kém; nếu coi “đã” chỉ hướng sau “một trăm bạc” thì “đã” là lượng hơn. Trong câu (3) cũng vậy, cụm “riêng nhà ông Ba” được coi là số lượng ít, “5 khẩu” được coi là nhiều (trong sự so sánh gián tiếp giữa “riêng nhà ông Ba” với “5 khẩu”).

Theo tôi, vì ý nghĩa của câu nhấn mạnh vào lượng sau, nên nhất loạt phó từ chỉ lượng chủ quan đều chỉ hướng sau. Có thể có người không đồng ý về vấn đề bản chất, nhưng tạm đặt điều kiện đó sẽ có lợi cho việc phân tích sau này.

3.3. Phân loại ngữ nghĩa phó từ, trợ từ chỉ lượng chủ quan tiếng Việt:

Trước hết cần chú thích rằng, trong bảng phân loại dưới đây, có thể có cả những cấu trúc kết hợp phó từ với trợ từ, chứ không phải chỉ có từ ngữ đơn lẻ. Tuy trong lời nói thực tế có thể có thêm những động từ như “là”, “có”, “đến”, “tới”… nhưng xét về mặt ngữ nghĩa, hoàn toàn có thể coi những cụm “đã là”, “đã có”, “đã tới”… như một phó từ đơn lẻ, vì những động từ đó đã gần như mất đi ý nghĩa cụ thể của nó trong hoàn cảnh này. Thậm chí cả những cụm “thuần động từ” như “lên tới”, “lên đến”, “xuống đến”… đều có thể coi như phó từ vì chúng giữ chức năng như phó từ miêu tả lượng bình thường khác. Dưới đây sẽ phân loại theo tiêu chí “lượng hơn” và “lượng kém” của các phó từ “đã”, “mới” và trợ từ “rồi”, “thôi”.

Dưới đây sẽ phân biệt “số lượng” và “lượng”. “Số lượng” là con số cụ thể hay khái quát, “lượng” là chỉ những lượng không được thể hiện trực tiếp bằng con số.

Lượng hơn:

  • Đã + số lượng (+ rồi): (5) Đã 5 giờ rồi cơ à?
  • Đã + lượng (+ rồi): Nó đã tốt nghiệp đại học rồi.
  • Số lượng + Đã + lượng (+ rồi): (6) 5 giờ đã về rồi à?
  • Số lượng + Đã + số lượng (+ rồi): (7) 2 quyển sách mà đã hơn trăm bạc rồi!
  • Lượng + rồi: (8) Già cả rồi, không muốn đi lại nhiều nữa!
  • Số lượng + rồi: (9) 5 giờ rồi, còn chưa về đi à?

Lượng kém:

  • Mới + số lượng (+ thôi): (10) Mới có 3 giờ chiều, còn sớm chán!
  • Mới + lượng (+ thôi): (11) Nó mới lên lớp một thôi.
  • Số lượng + Mới + lượng: (12) 5 giờ mới xong việc cơ à?
  • Số lượng + Mới + số lượng (+ thôi): (13) 2 quyển sách mới có hơn trăm bạc thôi!
  • Số lượng + thôi: (14) (Hỏi: 2 quyển này bao nhiêu tiền?) –Hơn trăm bạc thôi.

Vì quy định về chỉ hướng ngữ nghĩa bên trên, nên việc phân chia rất rõ ràng: “đã” và “rồi” (bao gồm “đã” + “rồi”) chỉ lượng hơn; “mới” và “thôi” (bao gồm “mới” + “thôi”) chỉ lượng kém.

Phân tích thêm để làm rõ vấn đề: Lấy ví dụ (6), người nghe có cảm giác ví dụ (6) nói về thời gian sớm, hành động “về” nên bắt đầu muộn hơn. Nhưng như vậy có nghĩa là, đối với người phát ngôn mà nói, hành động “về” là một hành động muộn, nói cách khác, là lượng hơn.

Có thể nói thế này: (15) Mới 5 giờ đã về rồi à?

Như câu (15) thì rất rõ ràng, “mới” và “đã” đều chỉ hướng sau, “mới” chỉ lượng kém: 5 giờ là sớm; “đã” chỉ lượng hơn: về là muộn. Nếu không phân định rõ vấn đề chỉ hướng ngữ nghĩa, thì chắc chắn những ví dụ như câu (15) sẽ vô cùng khó phân tích.

Kết luận

Vấn đề lượng chủ quan biểu kiến trong tiếng Việt rất phức tạp, bài viết chỉ giới hạn phân tích 2 phó từ và 2 trợ từ, bao gồm cả cách kết hợp giữa chúng, như vậy vấn đề trở nên khá đơn giản. Tuy nhiên trên thực tế, việc kết hợp thêm trợ từ sẽ làm sự xác định lượng chủ quan trở nên khó khăn và phức tạp hơn nhiều, trong điều kiện bài viết chưa thể mổ xẻ hết vấn đề, mong các bạn đọc lượng thứ.