Lại nói về “cầm tinh”

Từ “cầm tinh” tương đối quen thuộc đối với người Việt Nam, khi kể về tuổi, người Việt cho rằng sinh năm nào thì cầm tinh con đó, sinh năm Tí thì cầm tinh con chuột, sinh năm Sửu thì cầm tinh con trâu… Tuy nhiên, nguồn gốc thực sự của từ “cầm tinh” lại không phải như thế.

Trước hết, cần làm rõ về mặt nghĩa đen của “cầm tinh”禽星, “cầm tinh” là chỉ ngôi sao (tinh) có đại diện là một loài động vật (cầm). Trong khi đó, Tí, Sửu, Dần, Mão… thì không phải sao, mà là “địa chi”地支, có tất cả 12 địa chi như chúng ta đã biết. Vì vậy, việc gắn “địa chi” với “cầm tinh” thực ra là một sự nhầm lẫn.

Vậy “cầm tinh” là để chỉ những ngôi sao nào? “Cầm tinh”, nói cách khác, chính là nhị thập bát tú二十八宿. Thiên văn học Trung Hoa xưa chia bầu trời làm 4 hướng, mỗi hướng có một chòm sao, bao gồm Thanh Long (đông), Bạch Hổ (tây), Chu Tước (nam), Huyền Vũ (bắc). Mỗi một chòm sao lại bao gồm 7 ngôi lẻ (thực chất là những chòm sao nhỏ), tổng cộng lại là 28 ngôi, gọi là nhị thập bát tú. Người xưa đặt tên cho 28 ngôi đó dựa vào vị trí của chúng ở chòm sao chính, nói cách khác, tên của 28 ngôi sao là những bộ phận của tứ tượng Thanh Long (rồng xanh), Bạch Hổ (hổ trắng), Chu Tước (chim sẻ đỏ), Huyền Vũ (vũ đen – “vũ” là rùa lai rắn trong truyền thuyết), có vài trường hợp dựa theo hình dáng sao. Huyền Vũ thì được tượng trưng cho căn nhà, nên các sao trong chòm Huyền Vũ được đặt tên theo những đồ vật hoặc gia súc trong nhà. Chu Tước cũng gần tương tự. Mỗi một ngôi sao lại được hình tượng hóa thành một loài vật khác nhau, vì vậy mà gọi là “cầm tinh”.

Tên của “cầm tinh” gồm 3 chữ, chữ thứ nhất là tên chính, ví dụ như Giác, nó cũng thể hiện vị trí của sao, ví dụ “Giác” nghĩa là sừng – sao đó ở vị trí sừng con rồng (Thanh Long), chứ thứ hai là thuộc tính, bao gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ, Nhật, Nguyệt), chữ cuối là tên loài vật tượng trưng. Ví dụ “Giác mộc giao” là thuộc tính mộc, con vật tượng trưng là “giao”, tức thuồng luồng. Cụ thể như sau (thứ tự lần lượt là tên sao – vị trí – con vật tượng trưng)[1]:

Thanh Long青龙 (phương đông, màu xanh, thuộc mộc):

Thanh Long

Giác mộc giao角木蛟 – sừng – thuồng luồng
Cang kim long亢金龙 – cổ – rồng
Đê thổ lạc氐土貉 – dưới bụng – con lửng
Phòng nhật thố 房日兔 – ổ bụng – thỏ
Tâm nguyệt hồ心月狐 – tim – cáo
Vĩ hỏa hổ尾火虎 – đuôi – cọp
Cơ thủy báo箕水豹 – chóp đuôi – báo

Huyền Vũ玄武 (phương bắc, màu đen, thuộc thủy):

Huyền Vũ

Đẩu mộc giải斗木獬 – cái đấu – giải trãi[2]
Ngưu kim ngưu牛金牛 – con bò – con bò
Nữ thổ bức女土蝠 – cô gái – con dơi
Hư nhật thử虚日鼠 – khoảng trống – con chuột
Nguy nguyệt yến危月燕 – mái nhà – chim én
Thất hỏa trư室火猪 – căn phòng – lợn
Bích thủy dữ壁水貐 – bức tường – á dữ (một ác thú trong truyền thuyết)

Bạch Hổ白虎 (phương tây, màu trắng, thuộc kim):

Bạch Hổ

Khuê mộc lang奎木狼 – chân – chó sói
Lâu kim cẩu娄金狗 – xương – chó
Vị thổ trĩ胃土雉 – dạ dày – chim trĩ[3]
Mão nhật kê昴日鸡 – lông bờm – gà
Tất nguyệt ô毕月乌 – tấm lưới – quạ
Chủy hỏa hầu觜火猴 – mồm – khỉ
Sâm thủy viên参水猿 – ba ngôi sao – vượn

Chu Tước朱雀 (phương nam, màu đỏ, thuộc hỏa):

Chu Tước

Tỉnh mộc hãn井木犴 – giếng nước – nai
Quỷ kim dương鬼金羊 – con quỷ – dê
Liễu thổ chương柳土獐 – cây liễu – con cheo
Tinh nhật mã星日马 – ngôi sao – ngựa
Trương nguyệt lộc张月鹿 – tấm lưới căng ra – hươu
Dực hỏa xà翼火蛇 – đôi cánh – rắn
Chẩn thủy dẫn轸水蚓 – gầm xe – con giun

Vậy “cầm tinh” có liên quan đến mệnh lí không? Thưa là có, mỗi người cũng đều “cầm tinh” một con trong số 28 con này, tùy vào ngày sinh mà xem mình thuộc cầm tinh gì. Cách xem cầm tinh và luận giải cầm tinh khá dài dòng, xin không trình bày ở đây nữa.

[1]: về nguồn gốc tên gọi của nhị thập bát tú còn nhiều ý kiến khác nhau, bài này chỉ là một ý kiến.

[2]: giải trãi獬豸 là loài thú có sừng trong sách cổ.

[3]: Có nơi ghi là “Vị thổ trệ”胃土彘 – trệ là con lợn.